VND – Вьетнамский донг

Banknote Face value Years Number Comment Front Image Back Image
Without series
Hai Trăm Đồng 200 1987 – … PS 6245040 Front Image Back Image
Năm Trăm Đồng 500 1988 – … GA 7502773 Front Image Back Image
Mot Nghìn Đồng 1000 1988 – … VH 3106983 Front Image Back Image
Hai Nghìn Đồng 2000 1988 – … OD 9538608 Front Image Back Image
Năm Nghìn Đồng 5000 1991 – … AY 4308791 Front Image Back Image
Mười Nghìn Đồng 10000 … – … IO 09316605 Front Image Back Image