VND – Вьетнамский донг

Banknote Face value Issue Year Number Comment Front Image Back Image
Without series
Hai Trăm Đồng 200 1987 PS 6245040 купил 2011 Front Image Back Image
Năm Trăm Đồng 500 1988 GA 7502773 купил 2011 Front Image Back Image
Mot Nghìn Đồng 1000 1988 VH 3106983 Front Image Back Image
Hai Nghìn Đồng 2000 1988 OD 9538608 отдала мамина подруга Ольга Front Image Back Image
Năm Nghìn Đồng 5000 1991 AY 4308791 отдала мамина подруга Ольга Front Image Back Image
Mười Nghìn Đồng 10000 не указан IO 09316605 отдала мамина подруга Ольга Front Image Back Image